bán du mục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương thức sinh sống kết hợp giữa du mục và định cư: "bán du mục" chỉ lối sống của một cộng đồng hoặc nhóm người, trong đó họ di chuyển theo mùa hoặc theo chu kỳ giữa các địa điểm khác nhau, nhưng vẫn có một hoặc nhiều nơi cư trú tương đối cố định. Họ thường kết hợp chăn thả gia súc với trồng trọt hoặc các hoạt động sản xuất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một số tộc người ở vùng cao Á-Âu theo lối sống bán du mục, di chuyển lên núi cao vào mùa hè và xuống thung lũng vào mùa đông. (Họ có lối sống di chuyển theo mùa giữa các địa điểm.)
- Nền kinh tế bán du mục dựa vào cả chăn nuôi du canh và trồng trọt tại những khu vực có định cư tạm thời. (Đây là phương thức sinh kế hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nhân chủng học/xã hội học: "bán du mục" được dùng để phân loại hình thái tổ chức xã hội và văn hoá ứng phó với môi trường.
- Nghiên cứu về cấu trúc xã hội của các cộng đồng bán du mục cho thấy tính linh hoạt cao. (Các nhóm người này có tổ chức xã hội rất thích ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Du mục (danh từ): lối sống di chuyển liên tục, không có nơi ở cố định.
- Người du mục sống trong các lều bạt và di chuyển theo đàn gia súc.
- Định cư (danh từ/tính từ): lối sống ổn định, cư trú lâu dài tại một địa điểm.
- Cư dân định cư thường phát triển nông nghiệp trồng trọt.
Từ đồng nghĩa
- Bán định cư: có nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính chất không hoàn toàn cố định.
- Sống du canh: nhấn mạnh vào việc di chuyển để khai thác tài nguyên theo mùa, thường gắn với canh tác.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bán du mục". Tuy nhiên, khái niệm này thường được mô tả trong các cụm như "lối sống bán du mục" hoặc "xã hội bán du mục".